bị án
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bị tòa án tuyên phạt: "bị án" chỉ người đã bị tòa án kết tội và phải chịu hình phạt theo quy định của pháp luật.
- Bị cáo đã bị kết án: Trong ngữ cảnh pháp lý, "bị án" là người đã có bản án có hiệu lực pháp luật, không còn là bị cáo đang xét xử.
Tính từ (ít phổ biến):
- Thuộc về người bị kết án: Dùng để mô tả trạng thái hoặc tình trạng liên quan đến người bị tòa án phạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bị án đã kháng cáo lên tòa phúc thẩm. (Người bị kết án đã yêu cầu xét xử lại ở cấp cao hơn.)
- Công an đang truy nã một bị án trốn trại. (Cảnh sát đang tìm kiếm một người bị kết án đã bỏ trốn khỏi nơi giam giữ.)
Tính từ:
- Hồ sơ bị án cần được lưu trữ cẩn thận. (Tài liệu liên quan đến người bị kết án cần được bảo quản kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị án có án tích": người bị kết án đã có tiền án trong quá khứ.
- Luật sư biện hộ rằng bị án có án tích nên cần xem xét tình tiết tái phạm. (Luật sư bào chữa rằng người bị kết án đã có tiền án, vì vậy cần xem xét yếu tố tái phạm.)
"bị án vị thành niên": người dưới 18 tuổi bị kết án.
- Tòa án xử lý bị án vị thành niên theo thủ tục đặc biệt. (Tòa án giải quyết vụ án của người dưới 18 tuổi bị kết án bằng quy trình riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Bị can (danh từ): người bị khởi tố hình sự nhưng chưa bị tòa án xét xử.
- Bị can đang bị tạm giam để điều tra. (Người bị khởi tố đang bị giữ tạm thời để phục vụ điều tra.)
Phạm nhân (danh từ): người đang chấp hành án phạt tù.
- Phạm nhân được dạy nghề trong trại giam. (Người đang thụ án tù được đào tạo kỹ năng nghề nghiệp trong nhà tù.)
Tội phạm (danh từ): người thực hiện hành vi vi phạm pháp luật hình sự.
- Tội phạm nguy hiểm đã bị bắt giữ. (Kẻ phạm tội nghiêm trọng đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Người bị kết án: diễn đạt trực tiếp, thông dụng.
- Bị cáo đã bị xử: nhấn mạnh giai đoạn đã qua xét xử.
Thành ngữ liên quan
- Bị án trốn chạy: chỉ người bị kết án nhưng bỏ trốn khỏi sự giám sát của pháp luật.
- Cảnh sát đã phát lệnh truy nã bị án trốn chạy. (Cảnh sát đã ra lệnh truy tìm người bị kết án đã bỏ trốn.)